Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. autonomia

autonomia

/aw.toˈnɔ.mi.a/
tự chủ

L'Italia ha conquistato l'autonomia politica nel 1861.

Ý đã giành được độc lập chính trị vào năm 1861.


chung

Tính chất tự chủ, khả năng tự quản lý hoặc tự quyết định.

L'autonomia personale è importante per lo sviluppo psicologico.

Tự chủ cá nhân rất quan trọng cho sự phát triển tâm lý.

Khái niệm này có thể áp dụng cho cả cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.

Luật
political

Trong chính trị, khả năng tự trị của một vùng lãnh thổ hoặc tổ chức.

La regione ha ottenuto l'autonomia fiscale.

Vùng lãnh thổ này đã giành được quyền tự trị về thuế.

Thường liên quan đến quyền tự trị của các vùng, thành phố hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

autonomia personaletự chủ cá nhânautonomia regionaletự trị khu vựcautonomia finanziariatự trị về tài chính

Từ đồng nghĩa

indipendenzaautogestioneautodeterminazione

Từ trái nghĩa

dipendenzacontrollo esterno

Cụm từ liên quan

autonomia differenziatacụm từ
tự trị khác biệt (chính trị)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về quyền tự trị của các vùng lãnh thổ, thường đi kèm với từ 'regionale' hoặc 'fiscale'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'autonomia' và 'indipendenza'

'Autonomia' thường đề cập đến tự trị trong một hệ thống lớn hơn, còn 'indipendenza' là độc lập hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'autos' (tự) và 'nomos' (luật, quy tắc), nghĩa là 'luật của chính mình'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, 'autonomia' thường liên quan đến quyền tự trị của các vùng lãnh thổ. Trong ngữ cảnh cá nhân, nó đề cập đến khả năng tự quản lý cuộc sống của mình.

Phân tích từ

auto-
tự
prefix
+
-nomia
quy tắc, quản lý
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.