morbi
"morbi"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
một loại vải dệt kimमोर्बी का कपड़ा बहुत मुलायम है।
Vải morbi rất mềm mại.
"morbi"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
thông thường
Một loại vải dệt kim có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường được sử dụng để làm quần áo, thảm và đồ trang trí nội thất.
मोर्बी के कपड़े से बने कपड़े बहुत आरामदायक होते हैं।
Quần áo làm từ vải morbi rất thoải mái.
Tên này có thể được sử dụng để chỉ cả loại vải và các sản phẩm làm từ nó.
Cụm từ kết hợp
morbi ka kapdavải morbimorbi ki chaddarthảm morbi
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về vải morbi, hãy nhớ rằng nó thường được sử dụng để chỉ cả loại vải và các sản phẩm làm từ nó.
Nguồn gốc từ
Tên này có nguồn gốc từ tiếng Hindi, có thể liên quan đến tên của một khu vực hoặc thương hiệu sản xuất vải.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và sản xuất vải.
Từ Điển Hindi Việt