Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. hijab

hijab

hijābTừ vay mượn từ Arabic hijab

"hijab"의 의미는 무엇인가요?

khăn che đầu

उसे अपनी हिजाब पहनने में बहुत गर्व है।

Cô ấy rất tự hào khi mặc khăn che đầu của mình.


"hijab"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Một mảnh vải hoặc khăn che đầu, thường được phụ nữ Hồi giáo mặc để che khuất tóc và cổ, biểu thị sự tôn kính và tuân theo giáo luật Hồi giáo.

हिजाब पहनना एक धार्मिक और सांस्कृतिक प्रथा है।

Mặc hijab là một phong tục tôn giáo và văn hóa.

Hijab thường được làm từ vải nhẹ và có nhiều kiểu dáng khác nhau, tùy thuộc vào văn hóa và lựa chọn cá nhân.

Cụm từ kết hợp

hijab पहननाmặc khăn che đầuhijab उतारनाbỏ khăn che đầu

Từ đồng nghĩa

चादरपर्दाघूंघट

Từ trái nghĩa

खुला सिर

Cụm từ liên quan

हिजाब पहननाcụm từ
mặc khăn che đầu
हिजाब उतारनाcụm từ
bỏ khăn che đầu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hijab thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa, không nên sử dụng để chỉ các loại khăn che đầu thông thường.

Quy tắc vàng

Tôn trọng văn hóa

Khi nói về hijab, hãy tôn trọng ý nghĩa văn hóa và tôn giáo của nó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ả Rập (حجاب) có nghĩa là 'vách ngăn' hoặc 'màn che'.

Ghi chú sử dụng

Hijab không chỉ là một vật dụng mà còn là một biểu tượng văn hóa và tôn giáo. Nó có ý nghĩa khác nhau tùy theo văn hóa và tôn giáo.

Phân tích từ

hijāb
màn che
root
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.