Migrant

migrant

"Migrant"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

người di cư

प्रवासियों को सुरक्षित आवास की आवश्यकता है।

Người di cư cần nhà ở an toàn.


"Migrant"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Người di chuyển từ một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc khu vực đến một nơi khác để sinh sống hoặc làm việc.

प्रवासी मजदूरों को समान अधिकार मिलने चाहिए।

Người lao động di cư nên được hưởng các quyền bình đẳng.

Thường dùng để chỉ người di cư vì lý do kinh tế, chính trị hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

migrant workerngười lao động di cưmigrant crisiscrisis di cư

Cụm từ liên quan

brain draincụm từ
sự mất đi nhân tài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'migrant' (di cư tự nguyện) và 'refugee' (di tản vì lý do chính trị hoặc xung đột).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'migrans' có nghĩa là 'di chuyển'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'migrant' thường dùng để chỉ người di cư tự nguyện, trong khi 'refugee' dùng cho người di tản vì lý do chính trị hoặc xung đột.

Từ Điển Hindi Việt