सूर्यग्रहण
"सूर्यग्रहण"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
nhật thựcआज सूर्यग्रहण है, इसलिए सुरक्षात्मक चश्मे पहनें।
Hôm nay có nhật thực, nên hãy đeo kính bảo hộ.
"सूर्यग्रहण"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
nhật thực, hiện tượng mặt trời bị che khuất bởi mặt trăng
सूर्यग्रहण के दौरान सूर्य का प्रकाश पूरी तरह से छिप जाता है।
Trong nhật thực, ánh sáng của mặt trời bị che khuất hoàn toàn.
Sự kiện thiên văn học quan trọng, thường được quan sát và nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
आंशिक सूर्यग्रहणnhật thực một phầnपूर्ण सूर्यग्रहणnhật thực hoàn toànसूर्यग्रहण का समयthời gian nhật thực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý về nhật thực
Nhật thực là hiện tượng thiên văn quan trọng, nên cần phải quan sát một cách an toàn bằng kính bảo hộ.
Quy tắc vàng
Quan sát nhật thực
Đừng nhìn trực tiếp vào mặt trời trong nhật thực mà không có kính bảo hộ.
Nguồn gốc từ
Từ 'सूर्य' (sūrya) nghĩa là 'mặt trời' và 'ग्रहण' (grahaṇa) nghĩa là 'bị che khuất'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học thiên văn học.
Phân tích từ
सूर्य
mặt trời
rootग्रहण
bị che khuất
rootTừ Điển Hindi Việt