Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. लोकसभा

लोकसभा

loka-sabhā

"लोकसभा"의 의미는 무엇인가요?

nhà lập pháp

लोकसभा भारत की संसद का निचला सदन है।

Lok Sabha là viện hạ nghị viện của Ấn Độ.


"लोकसभा"의 올바른 사용법은?

Luật
trang trọng

Hạ viện của Nghị viện Ấn Độ, là cơ quan lập pháp chính của Ấn Độ.

लोकसभा में विधेयक पारित हो गया।

Đạo luật đã được thông qua tại Hạ viện.

Lok Sabha có 543 thành viên được bầu trực tiếp và 2 thành viên được bổ nhiệm.

Cụm từ kết hợp

लोकसभा चुनावbầu cử Hạ việnलोकसभा अध्यक्षchủ tịch Hạ viện

Từ đồng nghĩa

निचला सदनभारतीय संसद का निचला सदन

Từ trái nghĩa

राज्यसभा

Cụm từ liên quan

लोकसभा अध्यक्षcụm từ
chủ tịch Hạ viện
लोकसभा चुनावcụm từ
bầu cử Hạ viện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lok Sabha chỉ áp dụng cho hệ thống chính trị Ấn Độ, không dùng cho các quốc gia khác.

Quy tắc vàng

Kiến trúc chính trị

Lok Sabha là một phần của Nghị viện Ấn Độ, cùng với Rajya Sabha (Thượng viện).

Nguồn gốc từ

Từ 'लोक' (người dân) và 'सभा' (hội nghị), nghĩa là 'hội nghị của người dân'.

Ghi chú sử dụng

Lok Sabha là cơ quan lập pháp chính của Ấn Độ, có quyền thông qua luật và kiểm soát chính phủ.

Phân tích từ

लोक
người dân
root
+
सभा
hội nghị
root
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.