Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मंजूर करना

मंजूर करना

/mən.dʒuːr kəɾ.naː/
chấp thuận

उसने मेरा प्रस्ताव मंजूर कर लिया।

Anh ấy đã chấp thuận đề xuất của tôi.


trang trọng

đồng ý, chấp nhận một yêu cầu, đề nghị hoặc tình huống theo cách chính thức hoặc trang trọng.

प्रबंधक ने छुट्टी की मंजूरी दे दी।

Người quản lý đã chấp thuận đơn xin nghỉ.

उसकी शर्तें मंजूर करनी होंगी।

Anh ấy phải chấp nhận các điều khoản của cô ấy.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, công việc hoặc các tình huống cần sự trang trọng. Có thể thay thế bằng 'स्वीकार करना' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

मंजूरी मिलनाđược chấp thuậnमंजूरी देनाchấp thuậnऔपचारिक मंजूरीchấp thuận chính thức

Từ đồng nghĩa

स्वीकार करनामान लेनास्वीकृति देना

Từ trái nghĩa

अस्वीकार करनाखारिज करनानकारना

Cụm từ liên quan

मंजूरी पत्रcụm từ
thư chấp thuận
मंजूरी प्रक्रियाcụm từ
quy trình phê duyệt

Mẹo hay

Phân biệt 'मंजूर करना' và 'स्वीकार करना'

'मंजूर करना' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc các quyết định chính thức. 'स्वीकार करना' có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả các tình huống thân mật hoặc không chính thức. Ví dụ: 'उसने मेरी मदद स्वीकार कर ली' (Anh ấy chấp nhận sự giúp đỡ của tôi) - dùng 'स्वीकार' thay vì 'मंजूर'.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Luôn xem xét mức độ trang trọng của tình huống trước khi sử dụng 'मंजूर करना'. Trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè, hãy ưu tiên các cụm từ đơn giản hơn như 'ठीक है' hoặc 'हाँ'.

Nguồn gốc từ

Từ 'मंजूर' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'mashūra' (مشورة) nghĩa là 'lời khuyên', sau đó được vay mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Ba Tư 'manzur' (منظور) nghĩa là 'được chấp thuận'. 'करना' là động từ phụ trợ trong cấu trúc động từ kép Hindi.

Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc các tình huống cần sự trang trọng. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'ठीक है' (được thôi) hoặc 'हाँ' (vâng) thay thế. 3. Không nên nhầm lẫn với 'मंजूर होना' (được chấp thuận) - dạng bị động của động từ.

Phân tích từ

मंजूर
được chấp thuận, đồng ý
root
+
करना
làm (hành động)
auxiliary verb
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.