Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बेवकूफी

बेवकूफी

/beːʋəkuːfiː/

"बेवकूफी"의 의미는 무엇인가요?

sự ngu ngốc

उसने बहुत बेवकूफी की।

Anh ấy đã làm một điều rất ngu ngốc.


"बेवकूफी"의 올바른 사용법은?

thông thường

hành động hoặc tình trạng thiếu suy nghĩ, khôn ngoan; sự ngu ngốc trong hành xử

तुमने इतनी बेवकूफी क्यों की?

Tại sao anh lại ngu ngốc đến vậy?

यह तो पूरी तरह से बेवकूफी है।

Điều này hoàn toàn ngu ngốc.

Thường dùng để chỉ hành động thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả tiêu cực, không nhất thiết ám chỉ bản chất con người.

Cụm từ kết hợp

बेवकूफी करनाlàm điều ngu ngốcबेवकूफी समझनाhiểu lầm (do thiếu suy nghĩ)

Từ đồng nghĩa

मूर्खताबुद्धिहीनताअनाड़ीपन

Từ trái nghĩa

बुद्धिमानीसमझदारी

Mẹo hay

Phân biệt 'बेवकूफी' và 'मूर्खता'

'बेवकूफी' chỉ hành động thiếu suy nghĩ trong tình huống cụ thể, có thể sửa chữa được. 'मूर्खता' ám chỉ sự ngu ngốc bẩm sinh, khó thay đổi.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'बेव' (phi lý, vô lý) + 'कूफी' (từ tiếng Ả Rập 'كُفْر' - hành động thiếu đức tin, sau này mở rộng nghĩa thành 'ngu ngốc'). Từ này thể hiện sự thiếu suy nghĩ, khôn ngoan trong hành động.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực nhưng không quá nặng nề như 'मूर्खता' (ngu ngốc bẩm sinh). Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trách móc nhẹ nhàng.

Phân tích từ

बेव
phi lý, vô lý
prefix
+
कूफी
sự thiếu khôn ngoan (từ tiếng Ả Rập)
root
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.