Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बात तो जटिल है

बात तो जटिल है

/bɑːt̪ t̪oː d͡ʒə.ʈɪl hɛː/
vấn đề khá phức tạp

समस्या तो बात तो जटिल है।

Vấn đề này khá phức tạp.


thông thường

Sự việc, tình huống hoặc vấn đề có nhiều khía cạnh rắc rối, khó giải quyết hoặc khó hiểu.

उसकी शर्तें बहुत जटिल हैं।

Những điều khoản của anh ấy khá phức tạp.

मामला तो बात तो जटिल है, समझ नहीं आ रहा।

Vấn đề này khá phức tạp, tôi không hiểu nổi.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến vấn đề khó khăn.

Cụm từ kết hợp

बात तो बहुत जटिल हैvấn đề rất phức tạpस्थिति तो जटिल हैtình hình khá phức tạp

Từ đồng nghĩa

मुश्किलकठिनउलझन भरा

Từ trái nghĩa

सरलआसानस्पष्ट

Cụm từ liên quan

बात बहुत पेचीदा हैcụm từ
vấn đề rất rắc rối
स्थिति साफ नहीं हैcụm từ
tình hình không rõ ràng

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi nói 'बात तो जटिल है', bạn đang nhấn mạnh rằng vấn đề không đơn giản mà có nhiều chi tiết phức tạp. Có thể thay thế bằng 'मामला मुश्किल है' trong nhiều trường hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Tuy 'जटिल' nghĩa đen là 'rối rắm' (như sợi dây), nhưng trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ sự phức tạp về mặt logic hoặc tình huống, không phải nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Phạn 'जटिल' (jaṭila) nghĩa là 'rối rắm, phức tạp', kết hợp với 'बात' (bāt) nghĩa là 'chuyện, vấn đề'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Không thích hợp trong văn bản trang trọng.

Phân tích từ

बात
chuyện, vấn đề, sự việc
root
+
तो
thì, vậy, nhấn mạnh
particle
+
जटिल
phức tạp, rắc rối
adjective
+
है
là (động từ 'to be' ở thì hiện tại)
verb
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.