Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दाँत खट्टे करना

दाँत खट्टे करना

◆thành ngữ
đánh bại hoàn toàn

उसने अपने प्रतिद्वंद्वी के दाँत खट्टे कर दिए।

Anh ấy đã đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn.


◆ Nghĩa thực sự
đánh bại ai đó một cách hoàn toàn, khiến họ không thể chống trả
¶ Nghĩa đen
làm cho răng trở nên chua
Phân tích nghĩa đen
दाँतrăng+खट्टेchua+करनाlàm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh răng trở nên chua có thể tượng trưng cho sự đau đớn, khó chịu hoặc thất bại cay đắng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một tình huống thể thao hoặc cạnh tranh nơi một bên thể hiện sự vượt trội hoàn toàn so với bên kia, khiến họ cảm thấy cay đắng vì thất bại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ quan niệm rằng khi ai đó bị đánh bại hoàn toàn, họ cảm thấy đau đớn như thể răng của họ trở nên chua.
thông thường

đánh bại ai đó một cách hoàn toàn, khiến họ không thể chống trả

उसने अपने प्रतिद्वंद्वी के दाँत खट्टे कर दिए।

Anh ấy đã đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn.

टीम ने मैच में विरोधियों के दाँत खट्टे कर दिए।

Đội đã đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn trong trận đấu.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, cạnh tranh hoặc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

दाँत खट्टे कर देनाđánh bại hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

परास्त करनाहरा देनाबुरी तरह हराना

Từ trái nghĩa

हार माननासमर्पण करना

Cụm từ liên quan

दाँत दिखानाcụm từ
thể hiện sức mạnh hoặc uy quyền
दाँत पीसनाcụm từ
bực tức, tức giận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả việc một đội thể thao đánh bại đối thủ một cách dễ dàng, ví dụ: 'टीम ने मैच में विरोधियों के दाँत खट्टे कर दिए।'

Quy tắc vàng

Không dùng nghĩa đen

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không liên quan đến việc làm hỏng răng hay vị chua.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, cạnh tranh hoặc tranh luận để diễn tả sự thất bại hoàn toàn của đối thủ.

Phân tích từ

दाँत
răng
noun
+
खट्टे
chua
adjective
+
करना
làm
verb
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.