Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जल संकट

जल संकट

jal saṅkaṭ
sự khan hiếm nước

भारत में जल संकट गंभीर हो रहा है।

Sự khan hiếm nước ở Ấn Độ đang trở nên nghiêm trọng.


trang trọng

Tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, thường do khan hiếm nguồn nước, sử dụng quá mức hoặc thay đổi khí hậu.

जल संकट के कारण कृषि उत्पादन में कमी आ रही है।

Do sự khan hiếm nước, sản xuất nông nghiệp đang giảm.

Thường liên quan đến vấn đề tài nguyên nước và quản lý bền vững.

Cụm từ kết hợp

जल संकट का सामना करनाđối mặt với sự khan hiếm nướcजल संकट का समाधानgiải pháp cho sự khan hiếm nước

Từ đồng nghĩa

पानी की कमीजल की कमी

Từ trái nghĩa

जल की प्रचुरता

Cụm từ liên quan

जल संरक्षणcụm từ
sự bảo tồn nước
जल प्रदूषणcụm từ
ô nhiễm nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học hoặc các cuộc thảo luận về môi trường.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Học các từ liên quan như 'जल प्रदूषण' (ô nhiễm nước) và 'जल संरक्षण' (bảo tồn nước) để hiểu sâu hơn về vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ 'जल' (nước) và 'संकट' (khủng hoảng) trong tiếng Hindi, mô tả tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, nông nghiệp hoặc quản lý tài nguyên nước.

Phân tích từ

जल
nước
root
+
संकट
khủng hoảng
root
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.