Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. गुप्त श्रेय

गुप्त श्रेय

gupt śreya
công lao ẩn

उनके गुप्त श्रेय के बिना यह परियोजना सफल नहीं हो सकती थी।

Dự án này không thể thành công mà không có những công lao ẩn của anh ấy.


trang trọng

Công lao ẩn hoặc đóng góp không được công nhận công khai của một người trong một dự án hoặc hoạt động nào đó.

गुप्त श्रेय के बिना, हमारी टीम की सफलता असंभव थी।

Mà không có những công lao ẩn, sự thành công của đội chúng tôi là không thể.

Thường được sử dụng để vinh danh những người đã đóng góp nhưng không được công nhận công khai.

Cụm từ kết hợp

गुप्त श्रेय स्वीकार करनाnhận công lao ẩnगुप्त श्रेय के बिनाmà không có công lao ẩn

Từ đồng nghĩa

गुप्त योगदानअज्ञात श्रेयगुप्त सहयोग

Từ trái nghĩa

सार्वजनिक श्रेयप्रकट योगदान

Cụm từ liên quan

गुप्त योगदानcụm từ
đóng góp ẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc văn bản chính thức để vinh danh những người đóng góp ẩn.

Quy tắc vàng

Vinh danh công lao ẩn

Dùng để nhắc đến những đóng góp không được công nhận công khai nhưng rất quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'गुप्त' (ẩn) và 'श्रेय' (công lao) trong tiếng Hindi, nghĩa đen là 'công lao ẩn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức để vinh danh những người đã đóng góp nhưng không được công nhận công khai.

Phân tích từ

गुप्त
ẩn
root
+
श्रेय
công lao
root
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.