Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. काला कवक

काला कवक

kālā kavaka
nấm đen

काला कवक खेतों में फसलों को नुकसान पहुंचाता है।

Nấm đen gây hại cho cây trồng trong các cánh đồng.


Y học
chuyên ngành

Một loại nấm có màu đen, thường gây hại cho cây trồng hoặc vật liệu hữu cơ.

काला कवक पौधों की जड़ों को खराब कर देता है।

Nấm đen làm hỏng rễ cây.

Thường được gọi là nấm mốc đen, có thể gây hại cho nông nghiệp và thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

काला कवक संक्रमणsự nhiễm nấm đenकाला कवक नियंत्रणphương pháp kiểm soát nấm đen

Từ đồng nghĩa

काला मोल्डकाला फफूंद

Cụm từ liên quan

काला कवक संक्रमणcụm từ
sự nhiễm nấm đen

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong nông nghiệp và y học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'काला' (đen) và 'कवक' (nấm), mô tả một loại nấm có màu đen.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và y học để chỉ các loại nấm gây hại.

Phân tích từ

काला
đen
root
+
कवक
nấm
root
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.