Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आओ, मुझे मारो

आओ, मुझे मारो

/aːoː muːd͡ʒʱeː maːɾoː/
hãy đánh tôi

आओ, मुझे मारो!

Hãy đánh tôi!


thông thường

Câu mệnh lệnh khuyến khích người khác tấn công mình, thường thể hiện sự tức giận, thách thức hoặc mong muốn đối phương thể hiện sự tức giận.

तुम मुझ पर हाथ उठाओगे? आओ, मुझे मारो!

Bạn sẽ đánh tôi hả? Hãy đánh tôi đi!

अगर तुम मुझसे नाराज़ हो, तो आओ, मुझे मारो!

Nếu bạn tức giận với tôi, hãy đánh tôi đi!

Câu này thường được dùng trong bối cảnh tranh cãi gay gắt hoặc khi người nói muốn thể hiện sự thách thức. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.

Từ đồng nghĩa

ठहरोरुक जा

Từ trái nghĩa

रुक जाठहरो

Cụm từ liên quan

ठहरोcụm từ
Dừng lại (thường dùng để ngăn chặn hành động)
रुक जाcụm từ
Dừng ngay đi (mang sắc thái mệnh lệnh mạnh hơn)

Mẹo hay

Tình huống sử dụng

Câu này thường được dùng trong bối cảnh tranh cãi gia đình, mâu thuẫn tình cảm hoặc khi ai đó tức giận muốn đối phương thể hiện sự tức giận của mình. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc giao tiếp trang trọng.

Quy tắc vàng

Nguy hiểm trong giao tiếp

Câu này có thể khiến người nghe hiểu lầm là sự khiêu khích hoặc thách thức bạo lực. Trong hầu hết trường hợp, người nói nên tránh sử dụng câu này để tránh hiểu lầm hoặc xung đột leo thang.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ hai động từ Hindi: 'आना' (đến) và 'मारना' (đánh). Cấu trúc 'आओ, मुझे मारो' có nghĩa đen là 'Hãy đến, đánh tôi'. Câu này không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác mà là sự kết hợp tự nhiên trong tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

Câu này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thể hiện sự tức giận, thách thức hoặc mong muốn đối phương thể hiện sự tức giận. Không nên sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc với người lớn tuổi. Trong hầu hết trường hợp, đây là câu nói thể hiện sự thất vọng hoặc tức giận tột độ.

Phân tích từ

आओ
Hãy đến (mệnh lệnh của động từ 'आना' - đến)
root
+
मुझे
Tôi (đại từ tân ngữ)
root
+
मारो
Hãy đánh (mệnh lệnh của động từ 'मारना' - đánh)
root
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.