Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अयोग्यता का बहाना

अयोग्यता का बहाना

/əjoːɡjətaː kaː bəɦaːnaː/
lấy cớ không đủ khả năng

वह अयोग्यता का बहाना बनाकर काम पूरा नहीं किया।

Anh ấy lấy cớ không đủ khả năng để không hoàn thành công việc.


thông thường

hành động viện lý do không đủ khả năng hoặc trình độ để tránh trách nhiệm hoặc công việc.

उसने अपनी अयोग्यता का बहाना बनाकर प्रस्ताव को ठुकरा दिया।

Anh ấy đã từ chối đề xuất bằng cách lấy cớ mình không đủ khả năng.

अयोग्यता का बहाना बना कर वह हमेशा बच निकलता है।

Anh ấy luôn thoát khỏi trách nhiệm bằng cách viện cớ mình không đủ khả năng.

Thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự né tránh trách nhiệm bằng cách tự nhận mình không đủ năng lực.

Cụm từ kết hợp

अयोग्यता का बहाना बनानाviện cớ không đủ khả năng

Từ đồng nghĩa

बहानाटालमटोलकामचोरी

Từ trái nghĩa

योग्यता दिखानाज़िम्मेदारी लेना

Cụm từ liên quan

योग्यता दिखानाcụm từ
chứng tỏ năng lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ trích hành vi né tránh trách nhiệm. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'योग्यता का प्रदर्शन'

'योग्यता का प्रदर्शन' (chứng tỏ năng lực) là cụm từ tích cực, ngược lại với 'अयोग्यता का बहाना' (lấy cớ không đủ khả năng).

Nguồn gốc từ

अयोग्यता (ayogya) = không đủ khả năng + का (kā) = của + बहाना (bahānā) = cớ, lý do. Cụm từ này kết hợp hai từ riêng biệt thành một ý nghĩa biểu đạt hành động né tránh trách nhiệm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc thiếu nỗ lực. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

अयोग्यता
không đủ khả năng, trình độ
compound
+
का
của (sở hữu cách)
grammar
+
बहाना
cớ, lý do
noun
Từ Điển Hindi Việt
더 많은 Hindi→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.