Looking up...
Il a refusé l'offre d'emploi.
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị việc làm.
Từ chối, không chấp nhận hoặc không đồng ý với một yêu cầu, đề nghị hoặc lời mời.
Elle a refusé de signer le contrat.
Cô ấy từ chối ký hợp đồng.
Le gouvernement a refusé la demande d'asile.
Chính phủ từ chối yêu cầu tị nạn.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.
'Refuser' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, chẳng hạn như từ chối một lời đề nghị việc làm hoặc một yêu cầu pháp lý.
Từ gốc Latin 'refusare', có nghĩa là 'đưa lại' hoặc 'từ chối'.
Trong tiếng Pháp, 'refuser' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'décliner'.