Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. réactivité

réactivité

/ʁe.ak.ti.vi.te/
tính phản ứng

La réactivité des employés a amélioré la satisfaction des clients.

Tính phản ứng của nhân viên đã cải thiện sự hài lòng của khách hàng.


chung

Tính chất hoặc khả năng phản ứng nhanh, thích ứng với các thay đổi hoặc yêu cầu.

Les systèmes informatiques modernes nécessitent une grande réactivité.

Các hệ thống máy tính hiện đại cần có tính phản ứng cao.

Thường dùng để mô tả khả năng phản hồi nhanh trong công việc, công nghệ hoặc giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

réactivité rapidetính phản ứng nhanhmanque de réactivitéthiếu tính phản ứng

Từ đồng nghĩa

rapiditépromptitudeagilité

Từ trái nghĩa

lenteurinertiepassivité

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'réactivité' thường đề cập đến tốc độ phản hồi của hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reactivitas', có nghĩa là 'tính chất phản ứng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và quản lý.

Phân tích từ

réactif
phản ứng
root
+
-ité
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.