Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. qui est-ce

qui est-ce

/ki ɛs s/
ai là ai

Qui est-ce qui a pris mon stylo ?

Ai là người đã lấy bút của tôi?


trang trọngthông thường

Câu hỏi dùng để hỏi về danh tính của một người hoặc vật.

Qui est-ce qui a gagné le match ?

Ai là người đã thắng trận đấu?

Qui est-ce que tu as vu hier ?

Ai là người mà bạn đã gặp hôm qua?

Dùng để hỏi về danh tính của một người hoặc vật cụ thể.

Cụm từ kết hợp

qui est-ce queai là người màqui est-ce quiai là người đã

Từ đồng nghĩa

qui est-ce quequi est-ce qui

Cụm từ liên quan

qui est-ce quecụm từ
ai là người mà
qui est-ce quicụm từ
ai là người đã

Mẹo hay

Sử dụng đúng cấu trúc

Dùng 'qui est-ce que' khi hỏi về danh tính của chủ ngữ và 'qui est-ce qui' khi hỏi về danh tính của chủ ngữ trong câu hỏi.

Nguồn gốc từ

Từ 'qui' (ai) kết hợp với 'est-ce' (là) để tạo thành câu hỏi về danh tính.

Ghi chú sử dụng

Dùng để hỏi về danh tính của một người hoặc vật, thường được sử dụng trong câu hỏi trực tiếp.

Phân tích từ

qui
ai
question word
+
est-ce
là
inversion
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.