Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. que ce soit

que ce soit

/kə sə swa/
dù là gì

Je ferai ce travail, que ce soit facile ou difficile.

Tôi sẽ làm việc này, dù là dễ hay khó.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình huống nào đó, bất kể điều gì xảy ra.

Que ce soit vrai ou faux, nous devons vérifier les faits.

Dù là thật hay giả, chúng ta phải kiểm tra sự thật.

Il viendra, que ce soit demain ou la semaine prochaine.

Anh ấy sẽ đến, dù là ngày mai hay tuần tới.

Thường được sử dụng trong câu điều kiện hoặc để nhấn mạnh sự không quan tâm đến sự khác biệt giữa các lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

que ce soit vrai ou fauxdù là thật hay giảque ce soit bon ou mauvaisdù là tốt hay xấu

Từ đồng nghĩa

peu importequ'importequel que soit

Cụm từ liên quan

peu importecụm từ
không quan trọng
qu'importecụm từ
không quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong câu điều kiện

Bạn có thể sử dụng 'que ce soit' để tạo ra câu điều kiện, ví dụ: 'Que ce soit demain ou la semaine prochaine, je viendrai.' (Dù là ngày mai hay tuần tới, tôi sẽ đến.)

Quy tắc vàng

Không thay đổi nghĩa

Không thay đổi nghĩa của câu, chỉ nhấn mạnh sự không quan tâm đến sự khác biệt giữa các lựa chọn.

Nguồn gốc từ

Từ cấu trúc từ 'que' (một từ giới từ) và 'ce soit' (một cấu trúc từ 'ce' + động từ 'être' ở dạng liên kết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự không quan tâm đến sự khác biệt giữa các lựa chọn hoặc tình huống.

Phân tích từ

que
một từ giới từ
prefix
+
ce
đại từ chỉ
root
+
soit
dạng liên kết của động từ 'être'
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.