Looking up...
La parenté entre ces deux familles est très ancienne.
Quan hệ họ hàng giữa hai gia đình này rất lâu đời.
Quan hệ họ hàng hoặc mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Il a découvert une parenté inattendue avec son collègue.
Anh ta phát hiện ra một mối quan hệ họ hàng bất ngờ với đồng nghiệp của mình.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng hoặc mối quan hệ gần gũi khác.
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói về mối quan hệ họ hàng.
'Parenté' nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng, còn 'famille' chỉ đến gia đình.
Từ gốc Latin 'parentitas', có nghĩa là 'quan hệ cha mẹ' hoặc 'quan hệ họ hàng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về mối quan hệ họ hàng.