Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. on apprend en faisant

on apprend en faisant

/ɔ̃.n‿a.pʁɑ̃.d‿ɑ̃.fɛ.sɑ̃/
học bằng cách thực hành

En cuisine, on apprend en faisant.

Trong ẩm thực, ta học bằng cách thực hành.


thông thường

Học và hiểu điều gì đó bằng cách thực hành trực tiếp, thay vì chỉ học lý thuyết.

La meilleure façon d'apprendre une langue est d'on apprend en faisant.

Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ là học bằng cách thực hành.

En programmation, on apprend en faisant des projets.

Trong lập trình, ta học bằng cách thực hiện các dự án.

Thường được sử dụng để khuyến khích học tập thông qua thực hành, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng thực tế.

Cụm từ kết hợp

apprendre par la pratiquehọc qua thực hành

Từ đồng nghĩa

apprendre par la pratiqueapprendre en pratiquant

Từ trái nghĩa

apprendre par cœurapprendre théoriquement

Cụm từ liên quan

c'est en forgeant qu'on devient forgerontục ngữ
học nghề bằng cách làm nghề

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích học tập thông qua thực hành, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ "apprendre" (học) và "faire" (làm) kết hợp với "en" (bằng cách) để tạo thành một cách nói phổ biến trong tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, kỹ thuật, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào yêu cầu kinh nghiệm thực tế.

Phân tích từ

on
một cách không chính thức
pronoun
+
apprend
học
verb
+
en
bằng cách
preposition
+
faisant
làm
verb
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.