Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. la fortune

la fortune

/la fɔʁtyn/
của số

Il a gagné la fortune dans les affaires.

Anh ấy đã kiếm được của số trong kinh doanh.


trang trọngthông thường

Của số, số tiền lớn hoặc tài sản lớn.

La fortune de cette famille est légendaire.

Của số của gia đình này là truyền thuyết.

Thường dùng để chỉ tài sản lớn hoặc số tiền lớn.

thông thường

May mắn, sự may mắn lớn.

La fortune lui a souri aujourd'hui.

Của số đã mỉm cười với anh ấy hôm nay.

Dùng để chỉ sự may mắn trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

gagner la fortunekiếm được của sốperdre la fortunemất của sốla fortune souritcủa số mỉm cười

Từ đồng nghĩa

la richessela prospéritéle patrimoine

Từ trái nghĩa

la pauvretéla misère

Cụm từ liên quan

faire fortunecụm từ
giành được của số
la fortune des autrescụm từ
của số của người khác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về tài sản hoặc số tiền lớn, 'la fortune' là từ phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'la chance'

'La fortune' thường dùng để chỉ tài sản, còn 'la chance' dùng để chỉ sự may mắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fortuna', có nghĩa là 'số phận, may mắn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'la fortune' có thể dùng để chỉ cả tài sản và may mắn, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

la
biến tố xác định
article
+
fortune
của số, tài sản
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.