Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. l'éternité de l'âme

l'éternité de l'âme

/le.tɛʁ.ni.te də l‿ɑm/
sự bất tử của linh hồn

La philosophie explore l'éternité de l'âme.

Triết học khám phá sự bất tử của linh hồn.


trang trọng

Khái niệm về sự tồn tại vĩnh cửu của linh hồn, thường liên quan đến các vấn đề về tôn giáo, triết học hoặc tâm linh.

Certaines religions croient en l'éternité de l'âme après la mort.

Một số tôn giáo tin vào sự bất tử của linh hồn sau khi chết.

Thường được thảo luận trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

croire en l'éternité de l'âmetin vào sự bất tử của linh hồnnier l'éternité de l'âmephủ nhận sự bất tử của linh hồn

Từ đồng nghĩa

l'immortalité de l'âmela vie éternelle

Từ trái nghĩa

la mortalité de l'âmela finitude de l'âme

Cụm từ liên quan

la réincarnationcụm từ
sự tái sinh
l'immortalitécụm từ
sự bất tử

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản triết học

Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc tôn giáo.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Không nên dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas' (vĩnh cửu), và 'âme' từ 'anima' (linh hồn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản triết học, tôn giáo hoặc văn học.

Phân tích từ

éternité
sự vĩnh cửu
root
+
âme
linh hồn
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.