Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. il faut

il faut

/il fo/
cần phải

Il faut étudier pour réussir.

Cần phải học để thành công.


◆ Nghĩa thực sự
Diễn đạt sự cần thiết hay bắt buộc phải thực hiện hành động nào đó, thường mang tính khách quan và phổ quát.
¶ Nghĩa đen
Nó cần (điều gì đó)
Phân tích nghĩa đen
ilnó+fautcần
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một mệnh lệnh vô nhân xưng, không xuất phát từ cá nhân nào cụ thể, mà từ quy luật hay yêu cầu khách quan.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về những điều bắt buộc trong cuộc sống hàng ngày, luật lệ, hay quy tắc chung. Ví dụ: 'Il faut respecter le code de la route' (Phải tuân thủ luật giao thông).
◉ Lưu ý văn hóa
Cấu trúc này phản ánh tính logic và sự rõ ràng trong giao tiếp tiếng Pháp, nơi sự cần thiết được diễn đạt một cách trực tiếp và không mang tính cá nhân.
trang trọng

Biểu thị sự cần thiết hay bắt buộc phải làm điều gì đó. Thường dịch là 'phải', 'cần phải', 'bắt buộc'.

Il faut partir maintenant.

Phải rời đi ngay bây giờ.

Il faut manger pour vivre.

Cần phải ăn để sống.

Thường đi kèm với động từ nguyên mẫu (infinitif). Có thể kết hợp với 'que' + mệnh đề (subjonctif).

Cụm từ kết hợp

il faut quephải rằngil faut + infinitifcần phải + động từil faut du tempscần có thời gian

Từ đồng nghĩa

il est nécessaireil est obligatoireil est indispensable

Từ trái nghĩa

il n'est pas nécessaireil n'est pas obligatoire

Cụm từ liên quan

il faut biencụm từ
thật ra phải
il faut dire quecụm từ
phải nói rằng

Mẹo hay

Sử dụng 'il faut' trong câu

Sau 'il faut' luôn là động từ nguyên mẫu (infinitif) hoặc mệnh đề với 'que' + subjonctif. Ví dụ: 'Il faut dormir' (Cần phải ngủ) / 'Il faut que tu partes' (Phải rằng bạn rời đi).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'il faut' và 'devoir'

'Il faut' diễn đạt sự cần thiết khách quan, trong khi 'devoir' (phải) có thể diễn đạt cả nghĩa vụ chủ quan. Ví dụ: 'Il faut manger' (Cần phải ăn) vs 'Je dois manger' (Tôi phải ăn).

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Latin 'opus est' (cần thiết). 'Il' là đại từ vô nhân xưng, 'faut' là dạng cổ của 'faut' (cần) từ động từ 'falloir'.

Ghi chú sử dụng

Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Pháp, dùng để diễn đạt sự cần thiết mang tính khách quan. Có thể thay thế bằng 'on doit' trong ngữ cảnh thân mật hơn.

Phân tích từ

il
đại từ vô nhân xưng (nó)
pronoun
+
faut
cần (dạng cổ của 'falloir')
verb
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.