Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. fertile

fertile

/fɛʁtil/
sinh sản

Cette terre est très fertile.

Đất này rất sinh sản.


chung

Có khả năng sinh sản hoặc tạo ra nhiều sản phẩm, đặc biệt là về đất đai hoặc sinh vật.

Le sol fertile permet une agriculture abondante.

Đất sinh sản cho phép nông nghiệp phong phú.

Les terres fertiles sont essentielles pour l'agriculture.

Đất sinh sản là rất quan trọng cho nông nghiệp.

Thường dùng để mô tả đất có chất lượng tốt cho trồng trọt hoặc sinh vật có khả năng sinh sản cao.

Cụm từ kết hợp

terre fertileđất sinh sảnpériode fertilekỳ sinh sảnimagination fertiletư tưởng sáng tạo

Từ đồng nghĩa

productiffécondriche

Từ trái nghĩa

stérileinfécondaride

Cụm từ liên quan

avoir une imagination fertilecụm từ
có tư tưởng sáng tạo
une terre fertilecụm từ
đất sinh sản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp

Từ 'fertile' thường dùng để mô tả đất có chất lượng tốt cho trồng trọt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fertile' và 'fécond'

'Fertile' thường dùng cho đất hoặc sinh vật, còn 'fécond' thường dùng cho con người hoặc sinh vật có khả năng sinh sản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'fertilis', có nghĩa là 'sinh sản, có khả năng sinh sản'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fertile' thường dùng để mô tả đất có chất lượng tốt hoặc sinh vật có khả năng sinh sản cao. Trong tiếng Việt, từ 'sinh sản' thường được dùng để dịch từ này.

Phân tích từ

fertil
sinh sản
root
+
-e
tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.