Looking up...
Elle a fait un mouvement brusque.
Cô ấy đã di chuyển một cách đột ngột.
Di chuyển một phần của cơ thể hoặc một vật thể.
Il a fait un mouvement pour attraper le ballon.
Anh ấy đã di chuyển để bắt bóng.
Thường dùng để mô tả hành động di chuyển của người hoặc vật.
Thực hiện một hành động hoặc động tác nhất định.
Le danseur a fait un mouvement gracieux.
Người nhảy múa đã thực hiện một động tác thanh nhã.
Dùng trong các hoạt động nghệ thuật như múa, võ thuật, hoặc thể thao.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các động tác trong múa, võ thuật, hoặc thể thao.
'Faire un mouvement' thường mô tả hành động di chuyển, còn 'faire un geste' thường mô tả động tác tay.
Từ 'faire' có nghĩa là 'làm, thực hiện', và 'mouvement' có nghĩa là 'di chuyển, động tác'.
Thường dùng để mô tả hành động di chuyển của người hoặc vật, hoặc thực hiện một động tác nhất định trong các hoạt động nghệ thuật.