Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. exclusion

exclusion

/ɛksklyzjɔ̃/
sự loại trừ

L'exclusion sociale est un problème croissant.

Sự loại trừ xã hội là một vấn đề ngày càng tăng.


chung

Sự loại trừ hoặc loại bỏ ai đó khỏi một nhóm, tổ chức hoặc cơ hội.

Il a subi une exclusion de l'école pour son comportement.

Anh ta bị loại trừ khỏi trường vì hành vi của mình.

L'exclusion numérique touche les personnes sans accès à Internet.

Sự loại trừ kỹ thuật số ảnh hưởng đến những người không có quyền truy cập Internet.

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, giáo dục hoặc công nghệ.

Cụm từ kết hợp

exclusion socialesự loại trừ xã hộiexclusion numériquesự loại trừ kỹ thuật sốexclusion de l'écolesự loại trừ khỏi trường

Từ đồng nghĩa

éliminationrejetmarginalisation

Từ trái nghĩa

inclusionintégrationacceptation

Cụm từ liên quan

être exclucụm từ
bị loại trừ
exclure quelqu'uncụm từ
loại trừ ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

'Exclusion' thường dùng để nói về sự loại trừ xã hội hoặc giáo dục.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'exclusion' và 'élimination'

'Exclusion' thường liên quan đến sự loại trừ từ một nhóm, còn 'élimination' có thể dùng cho việc loại bỏ hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exclusio', có nghĩa là 'sự loại bỏ ra ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'exclusion' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự loại trừ hoặc bác bỏ.

Phân tích từ

ex-
ra ngoài
prefix
+
-clusion
sự đóng, bao gồm
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.