Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. entente

entente

/ɑ̃.tɑ̃t/
sự hiểu nhau, sự hợp tác

L'entente entre les deux pays a permis de résoudre le conflit.

Sự hiểu nhau giữa hai nước đã giúp giải quyết xung đột.


trang trọng

Sự hiểu nhau, sự đồng ý hoặc sự hợp tác giữa các bên.

Ils ont signé une entente pour partager les ressources.

Họ đã ký một thỏa thuận để chia sẻ tài nguyên.

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ ngoại giao hoặc hợp tác kinh doanh.

trang trọng

Một thỏa thuận hoặc hiệp định không chính thức giữa các bên.

Une entente cordiale règne entre les deux entreprises.

Một sự hiểu nhau thân thiện đang diễn ra giữa hai công ty.

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

entente cordialesự hiểu nhau thân thiệnentente internationalesự hợp tác quốc tế

Từ đồng nghĩa

accordaccordageconcordatconventionpacte

Từ trái nghĩa

conflitdésaccorddiscordeguerre

Cụm từ liên quan

entente cordialecụm từ
sự hiểu nhau thân thiện
entente internationalecụm từ
sự hợp tác quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Từ 'entente' thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận hoặc sự hợp tác giữa các quốc gia.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ 'entente' không phải là một thỏa thuận pháp lý, mà là một sự hiểu nhau hoặc hợp tác không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ 'entente' có nguồn gốc từ động từ 'entendre' (nghe, hiểu).

Ghi chú sử dụng

Từ 'entente' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh để mô tả sự hợp tác hoặc sự hiểu nhau giữa các bên.

Phân tích từ

entente
sự hiểu nhau, sự hợp tác
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.