droits de l'être humain

/dʁwa də lɛtʁ‿e.ymɛ̃/
quyền của con người

Les droits de l'être humain sont universels et inaliénables.

Quyền của con người là phổ biến và không thể chuyển nhượng.


Luật
trang trọng

Quyền cơ bản mà mọi con người được hưởng, bao gồm quyền sống, tự do, bình đẳng và không bị phân biệt đối xử.

La Déclaration universelle des droits de l'homme proclame ces droits fondamentaux.

Tuyên ngôn về quyền con người toàn cầu tuyên bố những quyền cơ bản này.

Khái niệm này được định nghĩa trong các văn bản pháp lý quốc tế như Tuyên ngôn Quốc tế về Quyền Con Người.

Cụm từ kết hợp

violer les droits de l'être humainxâm phạm quyền con ngườidéfendre les droits de l'être humainbảo vệ quyền con người

Cụm từ liên quan

déclaration universelle des droits de l'hommecụm từ
tuyên ngôn quốc tế về quyền con người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, tránh sử dụng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Quyền cơ bản

Quyền con người bao gồm quyền sống, tự do, bình đẳng và không bị phân biệt đối xử.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ các tư tưởng triết học và pháp lý về tự do và bình đẳng, được phát triển trong các văn bản như Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền và Công dân Pháp (1789).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị và xã hội để đề cập đến các quyền cơ bản của con người.

Phân tích từ

droits
quyền
root
+
de l'être humain
của con người
phrase
Từ Điển Pháp Việt