Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. désert de sable

désert de sable

/de.zɛʁ də sabl/
sa mạc cát

Le désert de sable s'étend à perte de vue.

Sa mạc cát trải dài đến tận chân trời.


trang trọng

Khu vực rộng lớn được bao phủ bởi cát, thường có khí hậu khô hạn và ít thảm thực vật.

Les dunes du désert de sable bougent avec le vent.

Các đụn cát trong sa mạc cát dịch chuyển theo gió.

Thường dùng để chỉ các sa mạc lớn như Sahara hay sa mạc Gobi.

Cụm từ kết hợp

dunes du désert de sablecác đụn cát trong sa mạcvoyage dans le désert de sablechuyến du hành trong sa mạc cát

Từ đồng nghĩa

désert arideerg

Từ trái nghĩa

forêt tropicalezone humide

Mẹo hay

Phân biệt 'désert de sable' và 'désert rocheux'

'Désert de sable' chỉ sa mạc có nền cát (như Sahara), trong khi 'désert rocheux' (sa mạc đá) có nền đá hoặc sỏi. Cả hai đều khô hạn nhưng khác nhau về địa hình.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'désert de sable' trong ngữ cảnh địa lý

Cụm từ này chủ yếu dùng để mô tả các vùng sa mạc có nền cát, không phải các khu vực khô hạn khác như thảo nguyên hay bán sa mạc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'désert' (vùng đất hoang vu, khô cằn) và 'sable' (cát). 'Désert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desertum' (vùng đất bỏ hoang), trong khi 'sable' đến từ tiếng Ả Rập 'ṣabā' (cát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc du lịch. Có thể kết hợp với các tính từ như 'vaste' (rộng lớn), 'aride' (khô cằn) để mô tả chi tiết hơn.

Phân tích từ

désert
vùng đất hoang vu, khô cằn
root
+
de
giới từ chỉ quan hệ sở hữu (của)
preposition
+
sable
cát
noun
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.