Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. démolir

démolir

/de.mɔ.liʁ/
phá hủy

Ils ont décidé de démolir l'ancien bâtiment.

Họ đã quyết định phá hủy tòa nhà cũ.


trang trọng

Phá hủy hoặc tháo dỡ một cấu trúc vật lý như tòa nhà, cầu, hoặc công trình khác.

La démolition du pont a commencé hier.

Sự phá hủy của cầu bắt đầu hôm qua.

Thường dùng trong bối cảnh xây dựng hoặc công trình.

thông thường

Chấm dứt hoặc phá hủy một kế hoạch, ý tưởng hoặc hệ thống.

Son argument a démoli toute la théorie.

Lời tranh luận của anh ấy đã phá hủy toàn bộ lý thuyết.

Dùng để mô tả sự phá hủy trong nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

démolir un bâtimentphá hủy một tòa nhàdémolir une théoriephá hủy một lý thuyết

Từ đồng nghĩa

détruireraserabattre

Từ trái nghĩa

construireérigerédifier

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'démolir' cho việc phá hủy hoàn toàn, không dùng cho việc sửa chữa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'demolire', từ 'de-' (từ) và 'molire' (xây dựng).

Ghi chú sử dụng

Dùng cho cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng.

Phân tích từ

dé-
từ
prefix
+
-molir
xây dựng
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.