Looking up...
Ils ont décidé de démolir l'ancien bâtiment.
Họ đã quyết định phá hủy tòa nhà cũ.
Phá hủy hoặc tháo dỡ một cấu trúc vật lý như tòa nhà, cầu, hoặc công trình khác.
La démolition du pont a commencé hier.
Sự phá hủy của cầu bắt đầu hôm qua.
Thường dùng trong bối cảnh xây dựng hoặc công trình.
Chấm dứt hoặc phá hủy một kế hoạch, ý tưởng hoặc hệ thống.
Son argument a démoli toute la théorie.
Lời tranh luận của anh ấy đã phá hủy toàn bộ lý thuyết.
Dùng để mô tả sự phá hủy trong nghĩa bóng.
Dùng 'démolir' cho việc phá hủy hoàn toàn, không dùng cho việc sửa chữa.
Từ gốc Latin 'demolire', từ 'de-' (từ) và 'molire' (xây dựng).
Dùng cho cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng.