Looking up...
Je dois faire un budget pour mes dépenses mensuelles.
Tôi phải lập ngân sách cho các chi phí hàng tháng của mình.
Một kế hoạch tài chính chi tiết về thu nhập và chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một tháng hoặc một năm.
Le gouvernement a présenté son budget annuel.
Chính phủ đã trình bày ngân sách hàng năm của mình.
Thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Số tiền được phân bổ cho một mục đích hoặc dự án cụ thể.
Nous avons un budget limité pour ce projet.
Chúng tôi có một ngân sách hạn chế cho dự án này.
Trong quản lý dự án, ngân sách được phân bổ cho từng phần của dự án.
Trong tiếng Việt, 'ngân sách' là từ phổ biến nhất để dịch 'budget', nhưng trong ngữ cảnh quản lý dự án, 'ngân sách' cũng có thể được sử dụng.
Luôn lập ngân sách trước khi bắt đầu một dự án hoặc quản lý tài chính cá nhân để tránh chi tiêu quá mức.
Từ tiếng Anh 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bougette' (túi nhỏ), bắt nguồn từ tiếng Ý 'borsetta' (túi tiền).
Trong tiếng Việt, 'ngân sách' là từ phổ biến nhất để dịch 'budget', nhưng trong ngữ cảnh quản lý dự án, 'ngân sách' cũng có thể được sử dụng.