Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. bonsoir

bonsoir

/bɔ̃.swaʁ/
chào buổi tối

Bonsoir, comment allez-vous ?

Chào buổi tối, bạn khỏe không?


thông thường

Lời chào dùng vào buổi tối, thường từ hoàng hôn đến khi đi ngủ.

Bonsoir, madame, comment puis-je vous aider ?

Chào buổi tối, bà, tôi có thể giúp gì cho bà?

Dùng để chào hỏi hoặc kết thúc cuộc nói chuyện vào buổi tối.

Cụm từ kết hợp

bonsoir tout le mondechào mọi ngườibonsoir mes amischào các bạn

Từ đồng nghĩa

salutbonjour

Từ trái nghĩa

au revoir

Cụm từ liên quan

bonne nuitcụm từ
chúc ngủ ngon

Mẹo hay

Dùng khi nào?

Dùng 'bonsoir' từ hoàng hôn đến khi đi ngủ, không dùng vào buổi sáng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'bon' (tốt) và 'soir' (buổi tối), có nghĩa là 'buổi tối tốt'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chào hỏi vào buổi tối, thường thân mật hơn 'bonjour' vào buổi tối.

Phân tích từ

bon
tốt
root
+
soir
buổi tối
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.