Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. après l'orage, le soleil

après l'orage, le soleil

/apʁɛ l‿ɔʁaʒ lə sɔlɛj/◆tục ngữ
sau bão là nắng

Après l'orage, le soleil brille de nouveau.

Sau cơn bão, mặt trời lại tỏa sáng.


◆ Nghĩa thực sự
Sự vui vẻ và hy vọng sẽ đến sau những thời kỳ khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Sau cơn bão, mặt trời tỏa sáng.
Phân tích nghĩa đen
après l'oragesau cơn bão+le soleilmặt trời
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của mặt trời tỏa sáng sau cơn bão, tượng trưng cho sự hy vọng và sự vui vẻ sau những khó khăn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn khuyến khích ai đó sau một thời kỳ khó khăn, bạn có thể nói: 'Sau cơn bão, mặt trời sẽ tỏa sáng.'
◉ Lưu ý văn hóa
Biểu hiện này có nguồn gốc từ sự quan sát thiên nhiên và thường được sử dụng trong văn học Pháp để truyền đạt sự hy vọng.
văn chương

Một cách nói để nhấn mạnh rằng sau những khó khăn hoặc thời kỳ đen tối, điều tốt đẹp sẽ đến. Gợi ý rằng sự vui vẻ và hy vọng sẽ theo sau những thời gian khó khăn.

Après des mois de difficultés financières, après l'orage, le soleil a finalement brillé pour notre entreprise.

Sau nhiều tháng gặp khó khăn về tài chính, sau cơn bão, mặt trời đã cuối cùng tỏa sáng cho công ty chúng tôi.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc đưa ra tin vui sau những thời kỳ khó khăn.

Từ đồng nghĩa

après la pluie, le beau tempsaprès la nuit, le jour

Cụm từ liên quan

après la pluie, le beau tempstục ngữ
sau mưa là thời tiết đẹp

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu hiện này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi muốn truyền đạt một tin vui sau những khó khăn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ sự quan sát thiên nhiên, khi sau cơn bão, mặt trời thường lại tỏa sáng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi muốn truyền đạt một tin vui sau những khó khăn.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.