Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. agacement

agacement

/a.ɡa.sə.mɑ̃/
cảm giác phiền toái

Son agacement était visible sur son visage.

Cảm giác phiền toái của anh ấy rõ ràng trên mặt.


thông thường

Cảm giác phiền toái, tức giận nhẹ, hoặc không chịu được

Elle a quitté la pièce par agacement.

Cô ấy rời khỏi phòng vì cảm giác phiền toái.

Thường dùng để mô tả sự không chịu được hoặc tức giận nhẹ.

Cụm từ kết hợp

par agacementdo cảm giác phiền toáiun air d'agacementmột vẻ mặt phiền toái

Từ đồng nghĩa

irritationénervementexaspération

Từ trái nghĩa

calmesérénitéplaisir

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Agacement thường dùng để mô tả sự tức giận nhẹ, không mạnh như 'colère'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'accedere' (tăng lên, tiến bộ) + tiền tố 'a-' (từ chối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để mô tả sự tức giận nhẹ.

Phân tích từ

a-
từ chối
prefix
+
-gacement
từ gốc Latin 'accedere' (tăng lên)
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.