Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. affecter

affecter

/afɛkte/
gán, chỉ định, ảnh hưởng

Le directeur a affecté un nouveau bureau à l'employé.

Giám đốc đã gán một văn phòng mới cho nhân viên.


trang trọng

Chỉ định hoặc gán một nhiệm vụ, vị trí, hoặc tài nguyên cho ai đó hoặc cái gì đó.

Le gouvernement a affecté des fonds supplémentaires pour le projet.

Chính phủ đã gán thêm ngân sách cho dự án.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong quản lý nguồn lực hoặc phân công công việc.

thông thường

Ảnh hưởng đến cảm xúc hoặc trạng thái của ai đó.

Cette nouvelle l'a profondément affecté.

Tin tức này đã ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc của anh ấy.

Trong ngữ cảnh này, từ này thường được sử dụng để mô tả tác động của một sự kiện hoặc tin tức đến tâm trạng của một người.

Cụm từ kết hợp

affecter un postegán một vị tríaffecter des ressourcesgán tài nguyênaffecter un budgetgán ngân sách

Từ đồng nghĩa

attribuerallouerimpacterinfluencer

Từ trái nghĩa

retirersupprimerignorer

Cụm từ liên quan

être affecté parcụm từ
bị ảnh hưởng bởi
affecter quelqu'uncụm từ
ảnh hưởng đến ai đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng 'affecter' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa 'gán' và 'ảnh hưởng'.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính thức

Trong văn phòng hoặc quản lý, 'affecter' thường có nghĩa là 'gán' hoặc 'chỉ định'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'affectare' có nghĩa là 'muốn, mong muốn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'affecter' có thể có nghĩa là 'gán' hoặc 'ảnh hưởng', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'gán' thường được sử dụng cho nghĩa 'chỉ định', còn 'ảnh hưởng' được sử dụng cho nghĩa 'tác động đến cảm xúc'.

Phân tích từ

af-
toward
prefix
+
-fect
to do, make
root
+
-er
verb suffix
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.