Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. adversaire

adversaire

/ad.vɛʁ.sɛʁ/
đối thủ

Il a battu son adversaire au tennis.

Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong môn tennis.


chung

Người hoặc nhóm đối lập, đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc tranh luận.

Dans ce match, l'adversaire était très fort.

Trong trận đấu này, đối thủ rất mạnh.

Les deux adversaires ont signé un accord après des mois de négociations.

Hai đối thủ đã ký một thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán.

Thường dùng trong thể thao, kinh doanh, hoặc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

affronter un adversaiređối đầu với đối thủbattre un adversaiređánh bại đối thủun adversaire redoutablemột đối thủ đáng sợ

Từ đồng nghĩa

opposantrivalconcurrent

Từ trái nghĩa

alliépartenaire

Mẹo hay

Sử dụng trong thể thao

Trong thể thao, 'adversaire' thường dùng để chỉ đối thủ trong một trận đấu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adversarius', có nghĩa là 'đối lập' hoặc 'người đối lập'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc đối đầu.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.