Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. adieu

adieu

/a.djø/
tạm biệt

Il m'a dit adieu avant de partir.

Anh ấy đã nói tạm biệt với tôi trước khi đi.


trang trọng

Lời chào tạm biệt, thường dùng khi chia tay vĩnh viễn hoặc trong bối cảnh trang trọng.

Elle a prononcé un dernier adieu à sa famille.

Cô ấy đã nói lời tạm biệt cuối cùng với gia đình mình.

Thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

dire adieunói tạm biệt

Từ đồng nghĩa

au revoirsalutadios

Từ trái nghĩa

bonjoursalut

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'adieu' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc hoặc vĩnh viễn của lời chia tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'a Dieu', nghĩa là 'đến với Chúa', ban đầu dùng trong bối cảnh tôn giáo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'adieu' thường dùng trong văn học hoặc khi chia tay vĩnh viễn. Trong cuộc sống hàng ngày, 'au revoir' hoặc 'salut' được dùng nhiều hơn.

Phân tích từ

a
đến
prefix
+
Dieu
Chúa
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.