Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. accourir

accourir

/a.ku.ʁiʁ/
chạy đến

Les enfants ont accouru vers le parc dès qu'ils ont entendu les rires.

Bọn trẻ chạy ngay đến công viên ngay khi nghe thấy tiếng cười.


neutral

chạy nhanh đến một nơi nào đó vì có điều gì đó thu hút sự chú ý

Les pompiers sont accourus sur les lieux de l'accident.

Lực lượng cứu hỏa đã chạy đến hiện trường vụ tai nạn.

Elle accourut à la fenêtre en entendant un bruit.

Cô ấy chạy ngay đến cửa sổ khi nghe thấy tiếng động.

Thường dùng trong ngữ cảnh khẩn cấp hoặc khi có sự kiện bất ngờ xảy ra.

Cụm từ kết hợp

accourir vers quelqu'unchạy đến chỗ aiaccourir à l'appelchạy đến khi được gọiles secours ont accourulực lượng cứu hộ đã đến ngay

Từ đồng nghĩa

se précipitervenir en hâtecourir

Từ trái nghĩa

s'éloignerfuir

Cụm từ liên quan

accourir sur les lieuxcụm từ
chạy đến hiện trường

Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'accourir' với hình ảnh ai đó chạy nhanh về phía bạn khi nghe thấy tiếng động bất ngờ. Từ này thường đi kèm với các từ chỉ sự khẩn cấp như 'urgence', 'danger', 'appel'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'courir'

'Courir' chỉ hành động chạy nói chung, trong khi 'accourir' nhấn mạnh sự chạy đến một nơi cụ thể vì lý do quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'accurrere' (chạy đến), gồm 'ad-' (đến) + 'currere' (chạy).

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với giới từ 'vers' (đến chỗ nào) hoặc 'à' (đến nơi nào). Không dùng trong ngữ cảnh bình thường như 'đi bộ' mà chỉ khi có sự khẩn cấp hoặc hứng thú đột ngột.

Phân tích từ

ac-
tiền tố chỉ sự tiến đến
prefix
+
-courir
chạy
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.