Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. abri

abri

/a.bʁi/
nơi trú ẩn

Il a trouvé un abri sous un arbre pendant la tempête.

Anh ấy tìm thấy nơi trú ẩn dưới một cây trong cơn bão.


trang trọng

Nơi che chắn hoặc trú ẩn khỏi thời tiết xấu, nguy hiểm hoặc sự truy đuổi.

Les animaux cherchent un abri pour se protéger du froid.

Các loài động vật tìm nơi trú ẩn để bảo vệ mình khỏi sự lạnh giá.

Thường dùng để chỉ nơi che chắn tạm thời.

thông thường

Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu.

Elle a trouvé un abri dans une petite cabane.

Cô ấy tìm thấy nơi trú ẩn trong một ngôi nhà nhỏ.

Dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Cụm từ kết hợp

chercher un abritìm nơi trú ẩntrouver un abritìm thấy nơi trú ẩn

Từ đồng nghĩa

refugeasileshelter

Từ trái nghĩa

expositiondécouverte

Cụm từ liên quan

sous abricụm từ
bị che chắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'abri' khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của nơi che chắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apertus' (mở) với tiền tố 'a-' (không), nghĩa là 'không mở' hoặc 'che chắn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nơi che chắn tạm thời hoặc nơi trú ẩn.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.