Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. aboyer

aboyer

/a.bwa.je/
sủa

Le chien aboie quand il voit un étranger.

Con chó sủa khi nhìn thấy người lạ.


thông thường

Làm tiếng sủa như chó.

Arrête d'aboyer comme ça!

Đừng sủa như vậy đi!

Thường dùng để mô tả tiếng sủa của chó hoặc người giả giọng sủa.

Cụm từ kết hợp

aboyer après quelqu'unsủa vào ai đó

Từ đồng nghĩa

glapirhurlercrier

Từ trái nghĩa

se tairerester silencieux

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Từ này thường dùng để mô tả tiếng sủa của chó hoặc người giả giọng sủa một cách hài hước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'latrare' có nghĩa là 'sủa'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi mô tả tiếng sủa của chó.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.