Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. les apparences sont trompeuses

les apparences sont trompeuses

/le za.pa.ʁɑ̃s sɔ̃ tʁɔ̃.pøz/◆thành ngữ
trông ngoài mà đoán trong

Ne te fie pas aux apparences, car les apparences sont trompeuses.

Đừng tin vào bề ngoài, vì trông ngoài mà đoán trong.


◆ Nghĩa thực sự
Bề ngoài có thể che giấu sự thật, không nên đánh giá quá nhanh.
¶ Nghĩa đen
Bề ngoài có thể lừa dối.
Phân tích nghĩa đen
les apparencesbề ngoài+sontlà+trompeuseslừa dối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một cái gì đó trông đẹp nhưng thực chất không như vậy.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn thấy một người trông vui vẻ nhưng thực chất có ý định xấu, bạn có thể nói: 'Les apparences sont trompeuses.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường dùng trong văn hóa Pháp để nhắc nhở người khác không nên đánh giá quá nhanh.
thông thường

Nói về việc không nên đánh giá một người hoặc một tình huống chỉ dựa trên bề ngoài, vì bề ngoài có thể che giấu sự thật.

Il semble gentil, mais les apparences sont trompeuses.

Anh ấy trông vui vẻ, nhưng trông ngoài mà đoán trong.

Thường dùng để cảnh báo người khác không nên đánh giá quá nhanh.

Từ đồng nghĩa

ne pas se fier aux apparencesl'apparence peut être trompeuse

Từ trái nghĩa

ce qui se voit est ce qu'on est

Cụm từ liên quan

l'habit ne fait pas le moinetục ngữ
bề ngoài không thể phản ánh thực chất

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống

Bạn có thể dùng câu này khi muốn nhắc nhở người khác không nên đánh giá quá nhanh.

Quy tắc vàng

Cảnh báo

Dùng để cảnh báo người khác về sự lừa dối của bề ngoài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, từ 'apparence' (bề ngoài) và 'trompeur' (lừa dối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc khi muốn nhắc nhở người khác không nên đánh giá quá nhanh.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.