Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. édifice religieux

édifice religieux

/e.difis ʁə.li.ʒjø/
toà nhà thờ

La cathédrale est un édifice religieux impressionnant.

Nhà thờ chính tòa là một toà nhà thờ ấn tượng.


trang trọng

Một tòa nhà được xây dựng để phục vụ các hoạt động tôn giáo, như nhà thờ, chùa, đền, hoặc các cơ sở thờ phụng khác.

Les édifices religieux jouent un rôle important dans la culture locale.

Các tòa nhà thờ có vai trò quan trọng trong văn hóa địa phương.

Thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà lớn và có ý nghĩa tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

visiter un édifice religieuxthăm quan một tòa nhà thờarchitecture d'édifice religieuxkiến trúc của tòa nhà thờ

Từ đồng nghĩa

lieu de cultemonument religieux

Cụm từ liên quan

lieu de cultecụm từ
nơi thờ phụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'édifice public' (toà nhà công cộng).

Nguồn gốc từ

Từ 'édifice' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aedificium' (toà nhà), và 'religieux' từ 'religiosus' (tôn giáo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài văn học, du lịch hoặc khi nói về kiến trúc tôn giáo.

Phân tích từ

édifice
toà nhà
root
+
religieux
tôn giáo
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.