Looking up...
L'éco-anxiété touche de plus en plus de jeunes.
Sự lo lắng về môi trường đang ảnh hưởng đến nhiều thanh niên ngày nay.
Sự lo lắng hoặc căng thẳng về tương lai của hành tinh do biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường.
Les scientifiques alertent sur les effets de l'éco-anxiété sur la santé mentale.
Các nhà khoa học cảnh báo về tác động của sự lo lắng về môi trường đến sức khỏe tâm thần.
Thường gặp ở những người quan tâm đến biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về tâm lý học và xã hội học.
Từ ghép từ 'éco-' (môi trường) và 'anxiété' (sự lo lắng).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần và biến đổi khí hậu.