Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. relativo

relativo

/reˈla.ti.βo/
liên quan

Este tema es relativo a la economía.

Chủ đề này liên quan đến kinh tế.


trang trọng

Liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

La información relativa a tu solicitud está en este archivo.

Thông tin liên quan đến đơn xin của bạn ở trong tờ tờ này.

Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các chủ đề hoặc vấn đề.

trang trọng

Tùy thuộc vào điều kiện hoặc hoàn cảnh.

El éxito es relativo; depende de cómo lo definas.

Thành công là tương đối; nó phụ thuộc vào cách bạn định nghĩa nó.

Dùng để nhấn mạnh rằng một khái niệm có thể thay đổi theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

relativo aliên quan đếnen relación conliên quan đến

Từ đồng nghĩa

conectadovinculadopertinente

Từ trái nghĩa

irrelevanteajeno

Cụm từ liên quan

en relación concụm từ
liên quan đến

Mẹo hay

Sử dụng 'relativo' để chỉ mối liên hệ

Khi muốn nói về mối liên hệ giữa hai chủ đề, bạn có thể dùng 'relativo a' hoặc 'en relación con'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'relativus', có nghĩa là 'liên quan' hoặc 'tùy thuộc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'relativo' có thể dùng để chỉ mối liên hệ giữa các chủ đề hoặc để nhấn mạnh tính tương đối của một khái niệm.

Phân tích từ

relat
liên quan
root
+
-ivo
tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.