presente
quà tặngLe traje un presente a mi madre.
Tôi mang một quà tặng cho mẹ tôi.
Vật gì đó được tặng cho ai đó, thường là để biểu thị tình cảm hoặc kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.
¿Qué le compraste de presente a tu novia?
Bạn mua gì cho bạn gái làm quà tặng?
Thường dùng trong các dịp sinh nhật, ngày lễ, hoặc để thể hiện sự cảm ơn.
Tính chất hiện tại hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật.
El presente de la situación es preocupante.
Tình hình hiện tại đang gây lo ngại.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, hoặc xã hội để mô tả tình trạng hiện tại.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'presente' và 'regalo'
'Presente' thường dùng để chỉ quà tặng trong các dịp đặc biệt, còn 'regalo' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.
Quy tắc vàng
Dùng 'presente' khi muốn nhấn mạnh tính kỷ niệm
Nếu bạn muốn nhấn mạnh tính kỷ niệm hoặc sự đặc biệt của quà tặng, 'presente' là từ lựa chọn tốt hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'praesens', có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'sự hiện diện'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'presente' có thể dùng để chỉ cả 'quà tặng' và 'hiện tại'. Trong tiếng Việt, 'quà tặng' là nghĩa phổ biến nhất.