presente

/pɾeˈsente/
quà tặng

Le traje un presente a mi madre.

Tôi mang một quà tặng cho mẹ tôi.


thông thường

Vật gì đó được tặng cho ai đó, thường là để biểu thị tình cảm hoặc kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.

¿Qué le compraste de presente a tu novia?

Bạn mua gì cho bạn gái làm quà tặng?

Thường dùng trong các dịp sinh nhật, ngày lễ, hoặc để thể hiện sự cảm ơn.

trang trọng

Tính chất hiện tại hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật.

El presente de la situación es preocupante.

Tình hình hiện tại đang gây lo ngại.

Dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, hoặc xã hội để mô tả tình trạng hiện tại.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'presente' và 'regalo'

'Presente' thường dùng để chỉ quà tặng trong các dịp đặc biệt, còn 'regalo' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.

Quy tắc vàng

Dùng 'presente' khi muốn nhấn mạnh tính kỷ niệm

Nếu bạn muốn nhấn mạnh tính kỷ niệm hoặc sự đặc biệt của quà tặng, 'presente' là từ lựa chọn tốt hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'praesens', có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'sự hiện diện'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'presente' có thể dùng để chỉ cả 'quà tặng' và 'hiện tại'. Trong tiếng Việt, 'quà tặng' là nghĩa phổ biến nhất.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sente
sự hiện diện
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt