Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. palmeta

palmeta

/palˈmeta/
cái roi

El niño recibió unos azotes con la palmeta.

Cậu bé bị đánh bằng cái roi.


thông thường

Một cái roi nhỏ dùng để đánh trẻ em hoặc động vật.

La maestra usó la palmeta para disciplinar a los alumnos traviesos.

Thầy cô dùng cái roi để kỷ luật những học sinh náo loạn.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc nuôi dưỡng trẻ em.

Cụm từ kết hợp

dar con la palmetađánh bằng cái roi

Từ đồng nghĩa

varitaazotecastigo

Từ trái nghĩa

premiorecompensa

Cụm từ liên quan

dar una palmetacụm từ
đánh một cái roi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này thường được sử dụng khi nói về kỷ luật trẻ em hoặc động vật.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại

Hiện nay, việc sử dụng 'palmeta' để kỷ luật trẻ em đã giảm đi nhiều, thay vào đó là các phương pháp giáo dục hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'palma' (bàn tay) và hậu tố '-eta' (tiểu), ban đầu có nghĩa là 'cái roi nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang ý nghĩa kỷ luật nhưng cũng có thể được sử dụng trong các trò chơi truyền thống.

Phân tích từ

palm
bàn tay
root
+
-eta
tiểu, nhỏ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.