Looking up...
La festividad de Navidad se celebra en diciembre.
Lễ hội Giáng Sinh được tổ chức vào tháng Mười Hai.
Ngày lễ quan trọng hoặc sự kiện có tính chất tôn giáo, văn hóa hoặc truyền thống được tổ chức theo lịch định kỳ.
La festividad de los muertos es una tradición mexicana muy importante.
Ngày lễ người chết là một truyền thống quan trọng của Mexico.
En España, la festividad de San Fermín atrae a miles de turistas cada año.
Ở Tây Ban Nha, lễ hội San Fermín thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.
Có thể dùng cho các lễ hội tôn giáo (như lễ Giáng Sinh, lễ Phục Sinh) hoặc lễ hội văn hóa (như lễ hội hoa anh đào).
'Festividad' thường mang tính trang trọng, liên quan đến các lễ hội truyền thống hoặc tôn giáo, trong khi 'fiesta' có thể chỉ bất kỳ buổi tiệc nào, dù trang trọng hay không.
Từ tiếng Latin *festivitas*, gốc từ *festus* (lễ hội, vui vẻ).
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả các sự kiện văn hóa, tôn giáo. Không dùng để chỉ các buổi tiệc thông thường (thường dùng 'fiesta' hoặc 'reunión').