Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. festividad

festividad

/fes.ti.βiˈðað/
lễ hội

La festividad de Navidad se celebra en diciembre.

Lễ hội Giáng Sinh được tổ chức vào tháng Mười Hai.


trang trọng

Ngày lễ quan trọng hoặc sự kiện có tính chất tôn giáo, văn hóa hoặc truyền thống được tổ chức theo lịch định kỳ.

La festividad de los muertos es una tradición mexicana muy importante.

Ngày lễ người chết là một truyền thống quan trọng của Mexico.

En España, la festividad de San Fermín atrae a miles de turistas cada año.

Ở Tây Ban Nha, lễ hội San Fermín thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.

Có thể dùng cho các lễ hội tôn giáo (như lễ Giáng Sinh, lễ Phục Sinh) hoặc lễ hội văn hóa (như lễ hội hoa anh đào).

Cụm từ kết hợp

festividad religiosalễ hội tôn giáofestividad locallễ hội địa phương

Từ đồng nghĩa

fiestacelebraciónevento

Từ trái nghĩa

trabajorutina

Mẹo hay

Phân biệt 'festividad' và 'fiesta'

'Festividad' thường mang tính trang trọng, liên quan đến các lễ hội truyền thống hoặc tôn giáo, trong khi 'fiesta' có thể chỉ bất kỳ buổi tiệc nào, dù trang trọng hay không.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *festivitas*, gốc từ *festus* (lễ hội, vui vẻ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả các sự kiện văn hóa, tôn giáo. Không dùng để chỉ các buổi tiệc thông thường (thường dùng 'fiesta' hoặc 'reunión').

Phân tích từ

fest-
liên quan đến lễ hội, vui vẻ
root
+
-ividad
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.