Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. admitir

admitir

/ad.miˈtir/
chấp nhận

La universidad admite a estudiantes de todo el mundo.

Trường đại học chấp nhận sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.


trang trọng

chấp nhận, nhận vào

La empresa admite nuevos empleados cada mes.

Công ty chấp nhận nhân viên mới mỗi tháng.

trang trọng

thừa nhận, công nhận

El gobierno admite que hay un problema con la economía.

Chính phủ thừa nhận rằng có vấn đề với nền kinh tế.

Cụm từ kết hợp

admitir un errorchấp nhận một sai lầm

Từ đồng nghĩa

aceptarreconocer

Từ trái nghĩa

negarrechazar

Cụm từ liên quan

admitir la derrotacụm từ
chấp nhận thất bại

Mẹo hay

Lưu ý ngữ cảnh

Cần phân biệt giữa 'admitir' và 'aceptar' trong một số trường hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'admittere', gồm 'ad-' (đến) và 'mittere' (gửi, cho phép).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ trang trọng đến không trang trọng.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.