Looking up...
Mi abuelito me cuenta historias todas las noches.
Ông nội tôi kể cho tôi nghe những câu chuyện mỗi tối.
Từ thân mật để gọi ông nội, thường dùng trong gia đình hoặc khi nói về ông nội của mình.
A mi abuelito le encanta hornear galletas.
Ông nội tôi thích làm bánh quy.
El abuelito de Carlos es muy sabio.
Ông nội của Carlos rất khôn ngoan.
Dùng để thể hiện sự thân mật và tình yêu với ông nội.
Từ này thường dùng trong gia đình hoặc khi nói về ông nội của mình, không dùng trong văn bản chính thức.
Từ 'abuelo' (ông nội) với hậu tố '-ito' để tạo thành từ thân mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.