Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abuelito

abuelito

/aβweˈlito/
ông nội

Mi abuelito me cuenta historias todas las noches.

Ông nội tôi kể cho tôi nghe những câu chuyện mỗi tối.


thông thường

Từ thân mật để gọi ông nội, thường dùng trong gia đình hoặc khi nói về ông nội của mình.

A mi abuelito le encanta hornear galletas.

Ông nội tôi thích làm bánh quy.

El abuelito de Carlos es muy sabio.

Ông nội của Carlos rất khôn ngoan.

Dùng để thể hiện sự thân mật và tình yêu với ông nội.

Cụm từ kết hợp

abuelito deông nội củaabuelito míoông nội tôi

Từ đồng nghĩa

abueloabuelito querido

Cụm từ liên quan

abuelitacụm từ
bà nội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong gia đình hoặc khi nói về ông nội của mình, không dùng trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'abuelo' (ông nội) với hậu tố '-ito' để tạo thành từ thân mật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.

Phân tích từ

abuelo
ông nội
root
+
-ito
hậu tố tạo thành từ thân mật
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.